元素
yuánsù
[ㄩㄢˊ ㄙㄨˋ]
NGUYÊN TỐ
HSK 6TOCFL 6N
- 1.thành phần cơ bản của cái gì đó
- 2.(hóa học) nguyên tố
- 3.(toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)

例句Câu ví dụ
- 1
空氣里有很多元素。
kōng qì lǐ yǒu hěn duō yuán sù
Trong không khí có nhiều nguyên tố
- 2
氫是最輕的元素。
qīng shì zuì qīng de yuánsù。
Hydrogen là nguyên tố nhẹ nhất
- 3
鐵是有用的金屬元素。
tiě shì yǒuyòng de jīnshǔ yuánsù。
Sắt là một nguyên tố kim loại hữu ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.