學華語Kaori Dict

元旦

Yuándàn

ㄩㄢˊ ㄉㄢˋ

NGUYÊN ĐÁN

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.Ngày Tết Nguyên Đán

例句Câu ví dụ

  • 1

    元旦是一月一日。

    yuán dàn shì yī yuè yī rì

    Ngày Tết là ngày 1 tháng 1

  • 2

    元旦快樂!

    Yuándàn kuàilè!

    Chúc mừng năm mới

  • 3

    元旦就在眼前。

    Yuándàn jiù zàiyǎnqián。

    Tết Nguyên Đán đang đến gần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元旦 nghĩa là gì? · Kaori Dict