學華語Kaori Dict

多元

duōyuán

ㄉㄨㄛ ㄩㄢˊ

ĐA NGUYÊN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.đa-
  2. 2.nhiều-
  3. 3.đa nguyên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đa biến
  2. 5.phức tạp (toán học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界應該是多元的。

    shìjiè yīnggāi shì duōyuán de。

    Thế giới nên đa dạng

  • 2

    現代人的休閒方式越來越多元。

    xiàndàirén de xiūxián fāngshì yuèláiyuè duōyuán。

    Cách giải trí của người hiện đại ngày càng đa dạng

  • 3

    域 k 上的仿射代數群,是指從 k 上可交換多元環的範疇,到群的範疇的可表現共變函子,由有限生成的多元環來表現。

    yù k shàng de fǎngshè dàishùqún, shì zhǐ cóng k shàng kě jiāohuàn duōyuán huán de fànchóu, dào qún de fànchóu de kě biǎoxiàn gòng biàn hánzi, yóu yǒuxiàn shēngchéng de duōyuán huán lái biǎoxiàn。

    Nhóm nhóm đại số affine trên trường k là một hàm tử biến đổi khả hiện từ phạm trù vành đa tạp giao hoán trên k đến phạm trù nhóm, được biểu diễn bởi các vành đa tạp hữu hạn sinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多元 nghĩa là gì? · Kaori Dict