學華語Kaori Dict

一旦

dàn

ㄧ ㄉㄢˋ

NHẤT ĐÁN

HSK 5TOCFL 5N/Adv
  1. 1.trong trường hợp (điều gì đó xảy ra)
  2. 2.nếu
  3. 3.một khi (điều gì đó xảy ra, thì...)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khi
  2. 5.trong thời gian ngắn
  3. 6.trong một ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    一旦決定,就別後悔。

    yī dàn jué dìng jiù bié hòu huǐ

    Một khi đã quyết định, đừng hối tiếc

  • 2

    一旦過了河, 你就安全了。

    yīdàn guò le hé , nǐ jiù ānquán le。

    Một khi qua sông, anh đã an toàn

  • 3

    懷疑一旦產生,罪名已經成立。

    huáiyí yīdàn chǎnshēng, zuìmíng yǐjīng chénglì。

    Khi nghi ngờ nảy sinh, tội danh đã được xác định

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一旦 nghĩa là gì? · Kaori Dict