學華語Kaori Dict

狀元

giản thể: 状元

zhuàngyuán

ㄓㄨㄤˋ ㄩㄢˊ

TRẠNG NGUYÊN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến)
  2. 2.xem 榜眼[bang3 yan3] và 探花[tan4 hua1]
  3. 3.thủ khoa kỳ thi tuyển sinh đại học 高考[gao1 kao3]
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(ví von) người tài năng xuất sắc nhất trong lĩnh vực
  2. 5.ngôi sao sáng dẫn đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狀元 nghĩa là gì? · Kaori Dict