- 1.thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến)
- 2.xem 榜眼[bang3 yan3] và 探花[tan4 hua1]
- 3.thủ khoa kỳ thi tuyển sinh đại học 高考[gao1 kao3]
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(ví von) người tài năng xuất sắc nhất trong lĩnh vực
- 5.ngôi sao sáng dẫn đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.