- 1.khí than
- 2.khí đốt (nhiên liệu)

例句Câu ví dụ
- 1
廚房用煤氣。
chú fáng yòng méi qì
Phòng bếp sử dụng khí
- 2
煤氣沒了。
méiqì méile。
Khí gas hết rồi
- 3
把煤氣關了!
bǎ méiqì guān le!
Tắt gas đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.