字義Nghĩa
khoáng, mỏ, quặngmáy dịch
kuàngKHOÁNG
- 1.mỏ khoáng; mỏ quặng
- 2.quặng
- 3.mỏ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 廣 [guǎng] chỉ âm.
khoáng chất
組詞Từ chứa chữ này
- 礦泉水nước khoáng
- 礦藏tài nguyên khoáng sản
- 礦產khoáng sản
- 礦主chủ mỏ
- 礦井mỏ
- 礦區khu mỏ
- 礦坑mỏ
- 礦場mỏ
- 礦層tầng quặng
- 礦山mỏ
- 採礦khai thác mỏ
- 煤礦mỏ than
- 人礦
- 富礦quặng chất lượng cao
- 尾礦chất thải khai khoáng
- 工礦công nghiệp và khai khoáng