字義Nghĩa
mỏmáy dịch
kuàngKHOÁNG
- 1.mỏ khoáng; mỏ quặng
- 2.quặng
- 3.mỏ
kuàngKHOÁNG
- 1.biến thể của 礦|矿[kuang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
矿 (形声。从石,广声。本义矿产,矿物) 同本义 其下则金矿丹砾。--晋·郭璞《江赋》 又如铁矿;矿田;矿丁(旧时对矿工的称呼);矿夫(即矿兵);矿屯(用驻军开采矿产以节省国家开支的一种措施);矿主(旧时占有矿山和开矿生产手段的资本家);矿务(采矿事务) 开采矿物的场所或单位 石针,古代的一种医疗工具 汤剂不可理,矿艾不可攻。--皮日休《祀虐疠文》 矿(祐、鑛)kuàng ⒈蕴藏在地层中可供开采使用的自然资源铁~。煤~。金~。油~。气~。采~。 ⒉开采矿物的场所~山。~井。 ⒊特指矿石黄铁~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 广 [guǎng] chỉ âm.
Kháng — Kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 矿泉水nước khoáng
- 矿藏tài nguyên khoáng sản
- 矿产khoáng sản
- 矿主chủ mỏ
- 矿井mỏ
- 矿区khu mỏ
- 矿坑mỏ
- 矿场mỏ
- 矿层tầng quặng
- 矿山mỏ
- 采矿khai thác mỏ
- 煤矿mỏ than
- 人矿
- 富矿quặng chất lượng cao
- 尾矿chất thải khai khoáng
- 工矿công nghiệp và khai khoáng