學華語Kaori Dict

礦泉水

giản thể: 矿泉水

kuàngquánshuǐ

ㄎㄨㄤˋ ㄑㄩㄢˊ ㄕㄨㄟˇ

KHOÁNG TUYỀN THUỶ

HSK 4N
  1. 1.nước khoáng
  2. 2.LT:瓶[ping2],杯[bei1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰箱里有酸奶和礦泉水。

    bīng xiāng lǐ yǒu suān nǎi hé kuàng quán shuǐ

    Trong tủ lạnh có sữa chua và nước khoáng.

  • 2

    這是天然的礦泉水。

    zhè shì tiān rán de kuàng quán shuǐ

    Đây là nước khoáng thiên nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礦泉水 nghĩa là gì? · Kaori Dict