- 1.nước khoáng
- 2.LT:瓶[ping2],杯[bei1]

例句Câu ví dụ
- 1
冰箱里有酸奶和礦泉水。
bīng xiāng lǐ yǒu suān nǎi hé kuàng quán shuǐ
Trong tủ lạnh có sữa chua và nước khoáng.
- 2
這是天然的礦泉水。
zhè shì tiān rán de kuàng quán shuǐ
Đây là nước khoáng thiên nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.