- 1.khu mỏ
- 2.khu vực khai thác mỏ
Cách đọc khác:KuàngQū — Khu Kuang hoặc Kuangqu, khu thuộc thành phố Yangquan 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.