學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噶喇
噶喇
gá
lǎ
[ㄍㄚˊ ㄌㄚˇ]
CÁT LẠT
1.
(từ tượng thanh)
2.
giống như 噶拉[ga2 la1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
喇
lā
(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.
喇
lǎ
(phiên âm)
噶
gá
phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)
哈喇
hāla
bị ôi thiêu
唿喇
hūlǎ
vù vù
喇合
Lǎhé
Rahab (mẹ của Bô-ô)
喇嘛
lǎma
lama, giáo thụ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng
逐字解
Từng chữ trong từ
噶
cát, gắt
dùng trong phiên âm
喇
lạt
sừng, kèn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘎啦
gāla
lạch cạch
嘎啦
gála
cãi nhau (tiếng Đông Bắc Trung Quốc)
噶拉
gálā
giống như 噶喇[ga2 la3]
旮旯
gālá
góc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噶喇 nghĩa là gì? · Kaori Dict