學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旮旯
旮旯
gā
lá
[ㄍㄚ ㄌㄚˊ]
CA LẠP
1.
góc
2.
xó
3.
hốc
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chỗ khuất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旮
gā
dùng trong 旮旯[ga1 la2]
旯
lá
dùng trong 旮旯[ga1 la2]
山旮旯
shāngālá
hốc núi
旮旯兒
gālár
biến thể er hoá của 旮旯[ga1 la2]
牆旮旯
qiánggālá
góc tường
犄角旮旯
jījiǎogālá
góc
逐字解
Từng chữ trong từ
旮
ca
góc, góc khuất
旯
lạp
góc, góc khuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘎啦
gāla
lạch cạch
嘎啦
gála
cãi nhau (tiếng Đông Bắc Trung Quốc)
噶喇
gálǎ
giống như 噶拉[ga2 la1]
噶拉
gálā
giống như 噶喇[ga2 la3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旮旯 nghĩa là gì? · Kaori Dict