嘎啦
gāla
[ㄍㄚ ㄌㄚ˙]
CA LẠP
- 1.(từ tượng thanh) ầm ầm
- 2.lạch cạch
Cách đọc khác:gála — cãi nhau (tiếng Đông Bắc Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 啦thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
- 啦啦隊đội cổ vũ
- 啦(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
- 嘎âm thanh kêu cục tác
- 嘠biến thể cũ của 嘎[ga2]
- 嘎gà — (âm than) tiếng ngắn nhưng to
- 嘎gà — (phương ngữ) nóng nảy; khó tính / (phương ngữ) nghịch ngợm; quậy phá
- 卡啦giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])