學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ cuối thể hiện khẳng địnhmáy dịch

laLẠP

  1. 1.thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
  2. 2.trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ

LẠP

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
  2. 2.(phiên âm)
  3. 3.(phương ngữ) tán gẫu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啦〈动〉 同拉”。闲扯,闲谈 啦la助词,"了"和"啊"的合音。在句末,作用与"了"相似天晴~。别走~!春天来~。 啦lā像声词嗨~ ~。叽哩哇~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [lā] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict