字義Nghĩa
từ cuối thể hiện khẳng địnhmáy dịch
laLẠP
- 1.thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
- 2.trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ
lāLẠP
- 1.(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
- 2.(phiên âm)
- 3.(phương ngữ) tán gẫu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啦〈动〉 同拉”。闲扯,闲谈 啦la助词,"了"和"啊"的合音。在句末,作用与"了"相似天晴~。别走~!春天来~。 啦lā像声词嗨~ ~。叽哩哇~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 拉 [lā] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 啦啦隊đội cổ vũ
- 啦呱biến thể của 拉呱[la1 gua5]
- 啦啦隊長đội trưởng đội cổ vũ
- 卡啦giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
- 咔啦giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
- 嗞啦
- 嘎啦lạch cạch
- 嘎啦cãi nhau (tiếng Đông Bắc Trung Quốc)
- 嘩啦với tiếng loảng xoảng