學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啦呱
啦呱
lā
gua
[ㄌㄚ ㄍㄨㄚ˙]
LẠP OA
1.
biến thể của 拉呱[la1 gua5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啦
la
thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
啦啦隊
lālāduì
đội cổ vũ
呱
gū
âm thanh khóc của trẻ con
啦
lā
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
呱
guā
dùng trong 呱呱[gua1 gua1]
卡啦
kǎlā
giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
呱呱
gūgū
phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]
呱呱
guāguā
(từ tượng thanh) âm thanh của ếch, vịt, v.v.
逐字解
Từng chữ trong từ
啦
lạp
từ cuối thể hiện khẳng định
呱
oa
kêu khóc, tiếng khóc của trẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拉呱
lāgua
buôn chuyện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
啦呱 nghĩa là gì? · Kaori Dict