學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng cườimáy dịch

CA

  1. 1.âm thanh kêu cục tác

CA

  1. 1.biến thể cũ của 嘎[ga2]

CA

  1. 1.gà — (âm than) tiếng ngắn nhưng to

CA

  1. 1.gà — (phương ngữ) nóng nảy; khó tính / (phương ngữ) nghịch ngợm; quậy phá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘎 (形声。从口,戛声。象声词) 形容短促而响亮的声音 嘎巴 嘎巴 瞧,浆糊都嘎巴在你袖子上了 嘎噔 猛听得嘎噔一声,弓弦断了 听到获奖的消息我心里嘎噔一震,再也无法平静 嘎嘎 咬咬嘎嘎水禽声,露松阴满院清。--唐·李山甫《方干隐居》 嘎啦 嘎啦一声响雷 嘎gā ⒈像声词。 ⒉ ①粘东西凝结在物体上。 ②凝结在物体上的东西这件衣服上有几个~巴儿。 ⒊ ①疮伤结的痂伤~渣。 ②食物烤黄的焦皮饭~渣儿。 嘎gá ⒈ ⒉像嘎嘎的~~枣。 嘎gǎ同"ga玽"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict