同字詞Từ cùng gốc chữ
- 吱(từ tượng thanh) kẽo kẹt hoặc rên rỉ
- 吱(từ tượng thanh) kêu chiêm chiếp; kêu cót két; kêu cọt kẹt
- 嘎âm thanh kêu cục tác
- 嘠biến thể cũ của 嘎[ga2]
- 嘎gà — (âm than) tiếng ngắn nhưng to
- 嘎gà — (phương ngữ) nóng nảy; khó tính / (phương ngữ) nghịch ngợm; quậy phá
- 吱聲phát ra âm thanh
- 咯吱(từ tượng thanh) cót két; rên rỉ
