字義Nghĩa
tiếng kêu chi chi, kêu kẹt kẹt, tiếng rítmáy dịch
zhīCHI
- 1.(từ tượng thanh) kẽo kẹt hoặc rên rỉ
zīTƯ
- 1.(từ tượng thanh) kêu chiêm chiếp; kêu cót két; kêu cọt kẹt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吱 zhi 细小的声音 人语闹吱嗻。--《牡丹亭》 吱 发出 老孙头看看四周,却不吱声。--《暴风骤雨》 吱 zi 多形容小动物的叫声 形容物体发出短促的尖叫声 做声,说话 吱声 问他几遍,他都没吱声 吱zī ⒈像声词老鼠~ ~叫。 吱zhī ⒈像声词~~作响。老鼠~~叫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 支 [zhī] chỉ âm.
Mồm