學華語Kaori Dict

嘎吱

zhī

ㄍㄚ ㄓ

CA CHI

  1. 1.(từ tượng thanh) kêu cót két
  2. 2.lạo xạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    刮風的時候,老橡樹的葉子會沙沙作響,樹枝會發出嘎吱聲。

    guā fēng de shíhou, lǎo xiàngshù de yèzi huì shāshā zuò xiǎng, shùzhī huì fāchū gāzhī shēng。

    Khi có gió, lá cây của cây sồi cổ sẽ rào rào và cành cây sẽ kêu creak.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘎吱 nghĩa là gì? · Kaori Dict