同字詞Từ cùng gốc chữ
- 呀(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
- 哎呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 吱(từ tượng thanh) kẽo kẹt hoặc rên rỉ
- 吱(từ tượng thanh) kêu chiêm chiếp; kêu cót két; kêu cọt kẹt
- 呀à (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên) / (âm hiệu) tiếng kêu creaking
- 吱嘎lạo xạo
- 吱聲phát ra âm thanh
- 咯吱(từ tượng thanh) cót két; rên rỉ
