學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
植牙
植牙
zhí
yá
[ㄓˊ ㄧㄚˊ]
THỰC NHA
1.
cấy ghép răng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
種植
zhòngzhí
trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
牙
yá
răng
刷牙
shuāyá
đánh răng
植物
zhíwù
thực vật
牙膏
yágāo
kem đánh răng
牙齒
yáchǐ
răng
移植
yízhí
cấy ghép
逐字解
Từng chữ trong từ
植
thực
trồng
牙
nha
răng, răng hàm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指壓
zhǐyā
bấm huyệt
智牙
zhìyá
răng khôn
枝丫
zhīyā
biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]
枝枒
zhīyā
biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]
枝椏
zhīyā
cành
職涯
zhíyá
sự nghiệp
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
植牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict