學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giọng từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh nhẹmáy dịch

yaNHA

  1. 1.(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)

NHA

  1. 1.à (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên) / (âm hiệu) tiếng kêu creaking
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呀 (形声。从口,牙声。本义张口的样子)表示惊异 呀 吱吱嘎嘎的声音 呀 表示语气。啊”受前一字韵母的影响而发生变音。如他从小就没有了家呀!群众的力量真大呀!老张,快去呀 呀yā ⒈叹词。〈表〉惊疑~!你说怎么办? ⒉像声词~的一声,门开了。 呀ya助词。"啊"的变音好好学习~(啊)!努力工作~(啊)! 呀xiā 1.空旷貌,敞开貌。 2.张口;张开。 3.高耸。参见"呀呀"﹑"呀空"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yá] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict