學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
天呀
天呀
tiān
ya
[ㄊㄧㄢ ㄧㄚ˙]
THIÊN NHA
1.
Ôi trời!
2.
Lạy chúa!
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天
tiān
ngày
今天
jīntiān
hôm nay
天氣
tiānqì
thời tiết
明天
míngtiān
ngày mai
昨天
zuótiān
hôm qua
後天
hòutiān
ngày mốt
星期天
Xīngqītiān
Chủ Nhật
前天
qiántiān
ngày hôm kia
逐字解
Từng chữ trong từ
天
thiên
trời, bầu trời
呀
nha, nhá
giọng từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh nhẹ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
天涯
tiānyá
cuối chân trời
填鴨
tiányā
vỗ béo vịt
恬雅
tiányǎ
bình lặng và yên tĩnh
天涯
Tiānyá
xem 天涯區|天涯区[Tian1 ya2 Qu1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
天
THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
天呀 nghĩa là gì? · Kaori Dict