天涯
tiānyá
[ㄊㄧㄢ ㄧㄚˊ]
THIÊN NHAI
TOCFL 7
- 1.cuối chân trời
- 2.nơi xa xôi
Cách đọc khác:Tiānyá — xem 天涯區|天涯区[Tian1 ya2 Qu1]

例句Câu ví dụ
- 1
海上升明月,天涯共此時。
hǎishàng shēng míngyuè, tiānyá gòng cǐshí。
Biển khơi trăng lên, nơi xa cùng lúc đó.
- 2
海內存知己,天涯諾比鄰。
hǎinèi cún zhījǐ, tiānyá nuò bǐlín。
Dù ở nơi nào, vẫn có người bạn chân thật; dù cách xa bao nhiêu, vẫn như ở bên nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.