字義Nghĩa
bờ, mép nước, bờ sôngmáy dịch
yáNHAI
- 1.bờ
- 2.chân trời
- 3.bờ biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
涯 (会意兼形声。从水,从厓,厓亦声。厓,山边。本义水边) 同本义 涯,水边也。--《说文新附》 各在天一涯。--《古诗十九首》 大海亦有洼,高山亦有岑。--孟郊《病客吟》 又如涯歡(水边;岸);涯灌(岸边丛木);涯邻(崖畔) 岸,靠近大水体的陆地;特指靠近滨海的陆地 驾舟载男女,筑宫东海涯。--虞集《题商学士画》 边际;极限 横无际涯。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 无涯之憾。--清·袁枚《祭妹文》 又如望无涯;涯限(边际;限度);涯垠(涯泄、涯津、涯畔) 限量;穷尽 涯yá ⒈水边~岸。 ⒉边际,极限天~。望不到~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 厓 [yá] chỉ âm.
thuỷ; nước
組詞Từ chứa chữ này
- 生涯sự nghiệp
- 天涯cuối chân trời
- 天涯海角chân trời góc bể
- 職涯sự nghiệp
- 天涯xem 天涯區|天涯区[Tian1 ya2 Qu1]
- 天涯區Tianya, quận của thành phố Sanya|三亚市[San1 ya4 Shi4], Quảng Đông