學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vách đá, bờ, bếnmáy dịch

NHAI

  1. 1.dạng cũ của 崖 (vách đá) và 涯 (bờ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

同崖”。 古同涯”,水边。 古同睚”,眼角。 厓yá山边或高地陡立的壁面山~。悬~。 厓ái 1.山崖,山陡立的侧边。 2.水边。指高岸。 3.边际。 4.通"睚"。参见"厓眦"。 5.姓。明有厓成。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một vách đá 厂 hình thành từ đất 土

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict