學華語Kaori Dict

天涯海角

tiānhǎijiǎo

ㄊㄧㄢ ㄧㄚˊ ㄏㄞˇ ㄐㄧㄠˇ

THIÊN NHAI HẢI GIÁC

TOCFL 7
  1. 1.chân trời góc bể
  2. 2.cách biệt nhau bởi ngàn trùng

Cách đọc khác:TiānyáHǎijiǎoThiên Nhai Hải Giác, khu du lịch trên bờ biển phía nam Hải Nam, cách Tam Á 三亞|三亚[San1ya4] 24 km về phía tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天涯海角 nghĩa là gì? · Kaori Dict