生涯
shēngyá
[ㄕㄥ ㄧㄚˊ]
SINH NHAI
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.sự nghiệp
- 2.cuộc sống (cách ai đó sống)
- 3.giai đoạn của cuộc đời

例句Câu ví dụ
- 1
他的政治生涯完蛋了。
tā de zhèngzhì shēngyá wándàn le。
Sự nghiệp chính trị của anh đã kết thúc.
- 2
他的政治生涯結束了。
tā de zhèngzhì shēngyá jiéshù le。
Cuộc đời chính trị của anh đã kết thúc
- 3
他的棒球生涯到此結束。
tā de bàngqiú shēngyá dàocǐ jiéshù。
Cuộc đời bóng chày của ông ấy đến đây kết thúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.