學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
升壓
升壓
giản thể:
升压
shēng
yā
[ㄕㄥ ㄧㄚ]
THĂNG ÁP
1.
tăng áp suất (của chất lỏng)
2.
tăng (hoặc nâng) điện áp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壓力
yālì
áp lực
壓
yā
đè
上升
shàngshēng
tăng lên
升
shēng
thăng lên
升高
shēnggāo
nâng lên
升級
shēngjí
lên một cấp; được thăng chức
毫升
háoshēng
mililit
壓迫
yāpò
áp bức
逐字解
Từng chữ trong từ
升
thăng
nâng lên, tiến lên
壓
áp
ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
生涯
shēngyá
sự nghiệp
聲押
shēngyā
nộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
升
THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
升壓 nghĩa là gì? · Kaori Dict