學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧㄚ

ÁP

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.đè
  2. 2.ấn xuống
  3. 3.kiềm chế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.áp lực

Cách đọc khác:dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心,別壓壞了東西。

    xiǎo xīn bié yā huài le dōng xi

    Cẩn thận, đừng vùi nát đồ vật

  • 2

    汽車撞牆壓爛了。

    qìchē zhuàng qiáng yā làn le。

    Xe hơi đâm vào tường và bị vỡ tan.

  • 3

    我在喝完盒裝飲料後有把紙盒展開壓平的習慣。

    wǒ zài hē wán hé zhuāng yǐnliào hòu yǒu bǎ zhǐhé zhǎnkāi yā píng de xíguàn。

    Tôi có thói quen sau khi uống nước uống hộp là mở hộp ra rồi ép phẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壓 nghĩa là gì? · Kaori Dict