- 1.kiềm chế
- 2.ức chế
- 3.đàn áp

例句Câu ví dụ
- 1
法國是在試圖壓制阿爾及利亞的發展嗎?
Fǎguó shì zài shìtú yāzhì Āěrjílìyà de fāzhǎn ma?
Pháp có đang cố gắng đàn áp sự phát triển của Algeria không?

法國是在試圖壓制阿爾及利亞的發展嗎?
Fǎguó shì zài shìtú yāzhì Āěrjílìyà de fāzhǎn ma?
Pháp có đang cố gắng đàn áp sự phát triển của Algeria không?