學華語Kaori Dict

ㄧㄚ

ÁP

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.cầm cố
  2. 2.cầm đồ
  3. 3.tạm giam
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.áp giải và bảo vệ
  2. 5.(văn học) ký tên

例句Câu ví dụ

  • 1

    全押。

    quán yā。

    Đặt cược toàn bộ

  • 2

    我給那匹馬押了10美刀。

    wǒ gěi nà pǐ mǎ yā le 1 0 Měidāo。

    Tôi đặt cược 10 đô la cho con ngựa đó.

  • 3

    我在這匹馬上押五英鎊的賭注。

    wǒ zài zhè pǐ mǎshàng yā wǔ Yīngbàng de dǔzhù。

    Tôi đặt cược năm bảng lên con ngựa đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押 nghĩa là gì? · Kaori Dict