字義Nghĩa
đảm bảomáy dịch
yāÁP
- 1.cầm cố
- 2.cầm đồ
- 3.tạm giam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
押 (形声。从手,甲声。本义签署,在公文、契约上签字或画记号,以做凭信) 同本义 随即押一纸公文。--《水浒全传》 又如押了花字(押花);押合同(签订合同);押榜(在官府文告上签字);押敕(签署诏令);押文字(签字);押字(签字);押署(签名;画押) 抵押,典当 暂且押四百两银子。--《红楼梦》 又如押月(租赁房屋时先付给房东两个月租金,其中一个月的租金作为预付);押地(旧时作为抵押品的田地);押款(商业用语。以货物或有价证券等做抵押向银行或钱庄借款);押 期(抵押期限);押价(典当或抵押的价格);押保(押出交保) 拘禁,关押 押yā ⒈在文书、契约上签字或画记号,以做凭证签~。画~。 ⒉将财物交人作担保~金。抵~。 ⒊拘留拘~。在~。 ⒋监督,跟随着看管~运。~车。 ⒌通"压"。压住,作诗用韵石~。~韵。 押jiǎ 1.辅佐。 押xiá 1.通"狎"。接连。 2.通"狎"。亲近,亲昵。 3.通"柙"。匣。 4.通"柙"。法度;矫正。参见"检押"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 押金tiền đặt cọc
- 押寶chơi yabao (một trò cờ bạc)
- 押後hoãn lại
- 押注đặt cược
- 押租tiền đặt cọc thuê
- 押解áp giải (tội phạm, hàng hóa, v.v.)
- 押車hộ tống (hàng hóa) khi vận chuyển
- 押送áp giải
- 押運hộ tống (hàng hóa hoặc tiền)
- 押韻vần
- 抵押cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay
- 扣押giam giữ
- 典押xem 典當|典当[dian3 dang4]
- 押題
- 拘押bắt giữ
- 收押bị giam giữ