學華語Kaori Dict

押金

jīn

ㄧㄚ ㄐㄧㄣ

ÁP KIM

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.tiền đặt cọc
  2. 2.thanh toán trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    租房要付押金。

    zū fáng yào fù yā jīn

    Khi thuê nhà cần phải trả tiền đặt cọc

  • 2

    你必鬚付三個月的房租作為押金。

    nǐ bìxū fù sān gě yuè de fángzū zuòwéi yājīn。

    Anh phải trả ba tháng tiền thuê nhà làm押金.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押金 nghĩa là gì? · Kaori Dict