例句Câu ví dụ
- 1
租房要付押金。
zū fáng yào fù yā jīn
Khi thuê nhà cần phải trả tiền đặt cọc
- 2
你必鬚付三個月的房租作為押金。
nǐ bìxū fù sān gě yuè de fángzū zuòwéi yājīn。
Anh phải trả ba tháng tiền thuê nhà làm押金.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
