學華語Kaori Dict

扣押

kòu

ㄎㄡˋ ㄧㄚ

KHẤU ÁP

HSK 7-9V
  1. 1.giam giữ
  2. 2.tạm giữ
  3. 3.quản thúc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tịch thu tài sản

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米的包被警察扣押了。

    Sà mǐ de bāobèi jǐngchá kòuyā le。

    Túi xách của Sami bị cảnh sát tịch thu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扣押 nghĩa là gì? · Kaori Dict