扣押
kòuyā
[ㄎㄡˋ ㄧㄚ]
KHẤU ÁP
HSK 7-9V

例句Câu ví dụ
- 1
薩米的包被警察扣押了。
Sà mǐ de bāobèi jǐngchá kòuyā le。
Túi xách của Sami bị cảnh sát tịch thu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.