扣留
kòuliú
[ㄎㄡˋ ㄌㄧㄡˊ]
KHẤU LƯU
HSK 7-9V

例句Câu ví dụ
- 1
警方扣留了一輛汽車。
jǐngfāng kòuliú le yī liàng qìchē。
Cảnh sát đã tạm giữ một chiếc xe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.