學華語Kaori Dict

拘押

ㄐㄩ ㄧㄚ

CÂU ÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    緬甸民主運動領袖昂山素姬已遭拘押逾十年。

    Miǎndiàn mínzhǔ yùndòng lǐngxiù ÁngShānSùJī yǐ zāo jūyā yú shí nián。

    Nhà lãnh đạo phong trào dân chủ Myanmar Aung San Suu Kyi đã bị bắt giam hơn 10 năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘押 nghĩa là gì? · Kaori Dict