例句Câu ví dụ
- 1
警方拘留了他。
jǐngfāng jūliú le tā。
Cảnh sát đã bắt giữ anh
- 2
這個男人被警察拘留了。
zhège nánrén bèi jǐngchá jūliú le。
Người đàn ông này bị cảnh sát giam giữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
