學華語Kaori Dict

拘留

liú

ㄐㄩ ㄌㄧㄡˊ

CÂU LƯU

HSK 7-9V
  1. 1.tạm giam
  2. 2.giữ ai đó trong sự quản thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    警方拘留了他。

    jǐngfāng jūliú le tā。

    Cảnh sát đã bắt giữ anh

  • 2

    這個男人被警察拘留了。

    zhège nánrén bèi jǐngchá jūliú le。

    Người đàn ông này bị cảnh sát giam giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘留 nghĩa là gì? · Kaori Dict