拘束
jūshù
[ㄐㄩ ㄕㄨˋ]
CÂU THÚC
HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
- 1.hạn chế
- 2.kiềm chế
- 3.gò bó
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.ngượng ngùng
- 5.khó chịu
- 6.không thoải mái
- 7.kín đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.