學華語Kaori Dict

拘束

shù

ㄐㄩ ㄕㄨˋ

CÂU THÚC

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.hạn chế
  2. 2.kiềm chế
  3. 3.gò bó
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ngượng ngùng
  2. 5.khó chịu
  3. 6.không thoải mái
  4. 7.kín đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘束 nghĩa là gì? · Kaori Dict