學華語Kaori Dict

ㄧㄚ

NHA

  1. 1.nhánh
  2. 2.rẽ
  3. 3.phân nhánh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cô gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    每年都不肯賞些體面,用了晚飯過去,果然我們就不濟鳳丫頭不成?

    měinián dōu bù kěn shǎng xiē tǐmiàn, yòng le wǎnfàn guòqù, guǒrán wǒmen jiù bùjì fèng yātou bùchéng?

    Mỗi năm đều không chịu thưởng cho chút thể diện, dùng xong bữa tối rồi, quả nhiên chúng ta không đủ sức để làm được cái đầu con phượng hoa kia?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丫 nghĩa là gì? · Kaori Dict