學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丫髻
丫髻
yā
jì
[ㄧㄚ ㄐㄧˋ]
NHA KẾT
1.
búi tóc
2.
kiểu tóc búi cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
丫頭
yātou
cô gái
丫
yā
nhánh
髻
jì
tóc cuộn lên thành búi, búi tóc
丫子
yāzi
xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]
丫挺
yātǐng
nát đấy
丫杈
yāchà
chỗ chạc (của cây)
丫環
yāhuan
nô tì
丫角
yājiǎo
kiểu tóc truyền thống cho trẻ em, với hai bím nhọn, trông như sừng
逐字解
Từng chữ trong từ
丫
nha, a
Á — chia nhánh, phân nhánh
髻
kết
tóc quấn thành búi, kiểu tóc cột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壓擠
yājǐ
vắt ra
牙祭
yájì
bữa ăn ngon
雅集
yǎjí
buổi tụ họp xuất sắc (của học giả)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丫髻 nghĩa là gì? · Kaori Dict