字義Nghĩa
tóc quấn thành búi, kiểu tóc cộtmáy dịch
jìKẾT
- 1.tóc cuộn lên thành búi, búi tóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髻 (形声。从髟,表示与毛发有关,吉声。本义发髻) 同本义 头上倭堕髻。--《乐府诗集·陌上桑》 椎髻仰面。--明·魏学洢《核舟记》 汝梳双髻(髻,梳在头顶上的发结。)--清·袁枚《祭妹文》 又如髻珠(髻上的明珠;比喻主旨、善谛);髻丫(盘在头顶左右两侧的发结);髻根(发髻盘结如盘根错节);髻子(即发髻,头发拖到后面结成一个髻) 髻鬟 髻鬟之始掠。--明·袁宏道《满井游记》 髻jì盘在头顶的发结发~。梳头扎~。 髻jié 1.灶神。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 髟 (tiêu) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
鬢 — tóc