學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
螺髻
螺髻
luó
jì
[ㄌㄨㄛˊ ㄐㄧˋ]
LOA KẾT
1.
búi tóc xoắn ốc (trong làm tóc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
螺絲
luósī
đinh vít
螺
luó
vỏ ốc
髻
jì
tóc cuộn lên thành búi, búi tóc
丫髻
yājì
búi tóc
海螺
hǎiluó
ốc biển
玉螺
yùluó
ốc mặt trăng (ốc biển họ Naticidae)
田螺
tiánluó
ốc sông
螺刀
luódāo
cái tuốc nơ vít
逐字解
Từng chữ trong từ
螺
loa
càu nhà, ốc
髻
kết
tóc quấn thành búi, kiểu tóc cột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
邏輯
luóji
logic (từ mượn)
洛基
Luòjī
Loki, thần lửa và kẻ phá hoại tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu
落籍
luòjí
định cư (một nơi); cư trú lâu dài
裸機
luǒjī
thiết bị chỉ có phần cứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
螺髻 nghĩa là gì? · Kaori Dict