- 1.thiết bị chỉ có phần cứng
- 2.máy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khác
- 3.điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.