學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
落籍
落籍
luò
jí
[ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧˊ]
LẠC TỊCH
1.
định cư (một nơi); cư trú lâu dài
2.
(văn học) xóa tên ai đó khỏi sổ đăng ký
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
國籍
guójí
quốc tịch
落實
luòshí
thực tế
落
là
bỏ sót
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
書籍
shūjí
sách
逐字解
Từng chữ trong từ
落
lạc
rơi, rơi xuống
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
邏輯
luóji
logic (từ mượn)
洛基
Luòjī
Loki, thần lửa và kẻ phá hoại tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu
螺髻
luójì
búi tóc xoắn ốc (trong làm tóc)
裸機
luǒjī
thiết bị chỉ có phần cứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
落籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict