學華語Kaori Dict

書籍

giản thể: 书籍

shū

ㄕㄨ ㄐㄧˊ

THƯ TỊCH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很多歷史書籍。

    tā yǒu hěn duō lìshǐ shūjí。

    Anh ấy có rất nhiều sách lịch sử

  • 2

    我們喜歡閱讀書籍。

    wǒmen xǐhuan yuèdú shūjí。

    Chúng tôi thích đọc sách.

  • 3

    年輕人喜歡他的書籍。

    niánqīngrén xǐhuan tā de shūjí。

    Người trẻ tuổi thích sách của anh ta

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict