例句Câu ví dụ
- 1
他有很多歷史書籍。
tā yǒu hěn duō lìshǐ shūjí。
Anh ấy có rất nhiều sách lịch sử
- 2
我們喜歡閱讀書籍。
wǒmen xǐhuan yuèdú shūjí。
Chúng tôi thích đọc sách.
- 3
年輕人喜歡他的書籍。
niánqīngrén xǐhuan tā de shūjí。
Người trẻ tuổi thích sách của anh ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
