學華語Kaori Dict

書記

giản thể: 书记

shūji

ㄕㄨ ㄐㄧ˙

THƯ KÝ

HSK 7-9N
  1. 1.thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)
  2. 2.nhân viên văn thư
  3. 3.người chép sử

例句Câu ví dụ

  • 1

    直到黨委書記出面加以解釋,才算打消了這種想法。

    zhídào dǎngwěi shūji chūmiàn jiāyǐ jiěshì, cái suàn dǎxiāo le zhèzhǒng xiǎngfǎ。

    Cho đến khi Bí thư Đảng ủy ra mặt giải thích, ý nghĩ này mới được xóa bỏ hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書記 nghĩa là gì? · Kaori Dict