- 1.thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)
- 2.nhân viên văn thư
- 3.người chép sử

例句Câu ví dụ
- 1
直到黨委書記出面加以解釋,才算打消了這種想法。
zhídào dǎngwěi shūji chūmiàn jiāyǐ jiěshì, cái suàn dǎxiāo le zhèzhǒng xiǎngfǎ。
Cho đến khi Bí thư Đảng ủy ra mặt giải thích, ý nghĩ này mới được xóa bỏ hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.