學華語Kaori Dict

邏輯

giản thể: 逻辑

luóji

ㄌㄨㄛˊ ㄐㄧ˙

LA TẬP

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的思維很有邏輯。

    tā de sī wéi hěn yǒu luó ji

    Suy nghĩ của ông ấy rất hợp lý

  • 2

    那符合邏輯。

    nà fúhé luóji。

    Đó là hợp lý

  • 3

    你不懂基本邏輯嗎?

    nǐ bù dǒng jīběn luóji ma?

    Bạn không hiểu logic cơ bản sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邏輯 nghĩa là gì? · Kaori Dict